descending node
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nút đi xuống: Trong thiên văn học và cơ học quỹ đạo, đây là điểm trên quỹ đạo của một thiên thể (như Mặt Trăng, hành tinh hoặc vệ tinh nhân tạo) nơi nó cắt qua mặt phẳng hoàng đạo (mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất) khi đang di chuyển từ bắc bán cầu thiên cầu xuống nam bán cầu thiên cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spacecraft will cross the ecliptic at the descending node. (Tàu vũ trụ sẽ cắt qua mặt phẳng hoàng đạo tại nút đi xuống.)
- Calculating the exact time of the Moon's descending node is important for predicting eclipses. (Việc tính toán thời điểm chính xác của nút đi xuống của Mặt Trăng rất quan trọng để dự đoán nhật thực và nguyệt thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To pass through the descending node": đi qua điểm nút đi xuống.
- The satellite passes through its descending node every 90 minutes. (Vệ tinh đi qua điểm nút đi xuống của nó mỗi 90 phút.)
"Longitude of the descending node": kinh độ của điểm nút đi xuống (một trong các tham số quỹ đạo Kepler).
- The longitude of the descending node is one of the orbital elements that defines the orientation of an orbit in space. (Kinh độ của điểm nút đi xuống là một trong các yếu tố quỹ đạo xác định hướng của một quỹ đạo trong không gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascending node (n): nút đi lên. Điểm đối lập, nơi thiên thể cắt qua mặt phẳng hoàng đạo khi di chuyển từ nam lên bắc.
- Orbital node (n): nút quỹ đạo. Thuật ngữ chung chỉ giao điểm giữa quỹ đạo của một thiên thể và một mặt phẳng tham chiếu (thường là mặt phẳng hoàng đạo).
Từ đồng nghĩa
- Southbound node: nút hướng nam (cách gọi mô tả khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho thuật ngữ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.)
Noun
- nút đi xuống